- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
vừa lòng; như ý
Bộ quần áo này rất vừa ý.
vừa lòng; như ý
Bộ quần áo này rất vừa ý.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
vừa lòng; như ý
vừa lòng; như ý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.