- 辶sước(di chuyển, bước đi)
- 扁biển(dẹt, tấm bảng)
Đi khắp nơi như tấm bảng trải dài trên mọi con đường.
lan rộng khắp; trải rộng đến
Sức ảnh hưởng của anh ấy lan rộng khắp toàn cầu.
lan rộng khắp; trải rộng đến
Sức ảnh hưởng của anh ấy lan rộng khắp toàn cầu.
Đi khắp nơi như tấm bảng trải dài trên mọi con đường.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
Đi khắp nơi như tấm bảng trải dài trên mọi con đường.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
lan rộng khắp; trải rộng đến
lan rộng khắp; trải rộng đến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.