- 辶sước(di chuyển, bước đi)
- 扁biển(dẹt, tấm bảng)
Đi khắp nơi như tấm bảng trải dài trên mọi con đường.
trải rộng khắp; phân bố khắp nơi
中分布在很广的地方,到处都有fēnbù zài hěn guǎng de dìfang, dàochù dōu yǒu
Thành phố này có công viên khắp nơi.
có mặt khắp nơi; phân bố rộng khắp
中分散在很多地方;到处都有fēnsan zài hěnduō dìfang;dàochù dōu yǒu
trải rộng khắp; phân bố khắp nơi
中分布在很广的地方,到处都有fēnbù zài hěn guǎng de dìfang, dàochù dōu yǒu
Thành phố này có công viên khắp nơi.
có mặt khắp nơi; phân bố rộng khắp
中分散在很多地方;到处都有fēnsan zài hěnduō dìfang;dàochù dōu yǒu
Đi khắp nơi như tấm bảng trải dài trên mọi con đường.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Đi khắp nơi như tấm bảng trải dài trên mọi con đường.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
trải rộng khắp; phân bố khắp nơi
trải rộng khắp; phân bố khắp nơi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.