truy quét; truy tiễu
Anh ấy không thể kìm nén được cơn giận của mình.
trói buộc; ràng buộc; kiềm chế
Anh ấy không thể kiềm chế được cơn giận của mình.
truy quét; truy tiễu
Anh ấy không thể kìm nén được cơn giận của mình.
trói buộc; ràng buộc; kiềm chế
Anh ấy không thể kiềm chế được cơn giận của mình.
truy quét; truy tiễu
truy quét; truy tiễu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.