- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
vùng đất xa xôi; nơi xa xăm (văn)
Anh ấy thích đi du lịch đến những nơi xa xôi.
vùng đất xa xôi; phương xa (văn)
Anh ấy thích đi du lịch đến những vùng đất xa xôi.
vùng đất xa xôi; nơi xa xăm (văn)
Anh ấy thích đi du lịch đến những nơi xa xôi.
vùng đất xa xôi; phương xa (văn)
Anh ấy thích đi du lịch đến những vùng đất xa xôi.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
vùng đất xa xôi; nơi xa xăm (văn)
vùng đất xa xôi; nơi xa xăm (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.