- 亻nhân(người)
- 专chuyên(chuyên chú)
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
vật chất di truyền; vật liệu di truyền
DNA là vật chất di truyền.
vật chất di truyền; vật liệu di truyền
DNA là vật chất di truyền.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
vật chất di truyền; vật liệu di truyền
vật chất di truyền; vật liệu di truyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.