- 亻nhân(người)
- 象tượng(con voi, hình dạng)
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
ảnh thờ; di ảnh
Trên bàn có đặt một bức di ảnh.
ảnh thờ; di ảnh
Trên bàn có đặt một bức di ảnh.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
ảnh thờ; di ảnh
ảnh thờ; di ảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.