di chúc; chúc thư
中死前留下的文件,说明财产如何分配sǐ qián liúxià de wénjiàn、shuōmíng cáichǎn rúhé fēnpèi
Anh ấy đã viết một bản di chúc.
di chúc; chúc thư
中人死亡前留下的关于财产分配等事务的书面文件rén sǐwáng qiánliú xiàde guānyú cáichǎn fēnpèi děng shìwù de shūxiě wénjiàn
di chúc; chúc thư
中死前留下的文件,说明财产如何分配sǐ qián liúxià de wénjiàn、shuōmíng cáichǎn rúhé fēnpèi
Anh ấy đã viết một bản di chúc.
di chúc; chúc thư
中人死亡前留下的关于财产分配等事务的书面文件rén sǐwáng qiánliú xiàde guānyú cáichǎn fēnpèi děng shìwù de shūxiě wénjiàn
di chúc; chúc thư
di chúc; chúc thư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.