lời trăng trối; di ngôn
中死人去世前说的话sǐrén qùshì qián shuō de huà
Đây là di ngôn của anh ấy.
lời trăng trối; di ngôn
中人快要死时说的最后话语rén kuàiyào sǐ shí shuō de zuìhòu huàyǔ
Anh ấy đã để lại di ngôn.
lời trăng trối; di ngôn
中死人去世前说的话sǐrén qùshì qián shuō de huà
Đây là di ngôn của anh ấy.
lời trăng trối; di ngôn
中人快要死时说的最后话语rén kuàiyào sǐ shí shuō de zuìhòu huàyǔ
Anh ấy đã để lại di ngôn.
lời trăng trối; di ngôn
lời trăng trối; di ngôn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lời trăng trối; di ngôn
中某人死前说的话,留给活着的人的话mǒu rén sǐ qián shuō de huà, liúgěi huózhe de rén de huà
lời trăng trối; di ngôn
中某人死前说的话,留给活着的人的话mǒu rén sǐ qián shuō de huà, liúgěi huózhe de rén de huà