- 尸thi(xác chết, hình người nằm)
- 禹vũ(tên vua Vũ (âm thanh))
Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.
thân nhân của người đã mất; di thuộc
Anh ấy đã sắp xếp ổn thỏa cho gia đình người đã khuất.
thân nhân của người đã mất; di thuộc
Anh ấy đã sắp xếp ổn thỏa cho gia đình người đã khuất.
Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.
Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.
thân nhân của người đã mất; di thuộc
thân nhân của người đã mất; di thuộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.