- 原nguyên(nguồn gốc, bằng phẳng)
- 心tâm(trái tim, lòng)
Tấm lòng xuất phát từ cội nguồn chân thật chính là điều mong nguyện.
di nguyện; nguyện vọng cuối cùng của người đã khuất
Đây là di nguyện của anh ấy.
di nguyện; nguyện vọng cuối cùng của người đã khuất
Đây là di nguyện của anh ấy.
Tấm lòng xuất phát từ cội nguồn chân thật chính là điều mong nguyện.
Tấm lòng xuất phát từ cội nguồn chân thật chính là điều mong nguyện.
di nguyện; nguyện vọng cuối cùng của người đã khuất
di nguyện; nguyện vọng cuối cùng của người đã khuất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.