- 方phương(lá cờ/hướng (cờ hiệu của bộ tộc))
- 矢thỉ(mũi tên (vũ khí chiến đấu))
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
thân nhân của người đã mất; gia đình người quá cố
Anh ấy là một người trong gia đình tang quyến.
gia quyến của người đã mất; thân nhân người quá cố
Anh ấy là một người trong gia đình của người đã khuất.
thân nhân của người đã mất; gia đình người quá cố
Anh ấy là một người trong gia đình tang quyến.
gia quyến của người đã mất; thân nhân người quá cố
Anh ấy là một người trong gia đình của người đã khuất.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
thân nhân của người đã mất; gia đình người quá cố
thân nhân của người đã mất; gia đình người quá cố
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.