- 昭chiêu(sáng rõ, rạng rỡ)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
ảnh người đã mất; di ảnh
Đây là di ảnh của ông nội tôi.
ảnh người đã mất; di ảnh
Đây là di ảnh của ông nội tôi.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
ảnh người đã mất; di ảnh
ảnh người đã mất; di ảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.