di vật; di tích; di cốt (của người đã mất)
Đây đều là di vật của anh ấy.
di vật; di tích; di cốt (của người đã mất)
Đây đều là di vật của anh ấy.
di vật; di tích; di cốt (của người đã mất)
di vật; di tích; di cốt (của người đã mất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.