- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
con sinh ra sau khi cha đã mất; con di phúc
Anh ấy là một đứa con mồ côi cha từ trong bụng mẹ.
con sinh ra sau khi cha đã mất; con di phúc
Anh ấy là một đứa con mồ côi cha từ trong bụng mẹ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
con sinh ra sau khi cha đã mất; con di phúc
con sinh ra sau khi cha đã mất; con di phúc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.