di tích; tàn tích; phế tích
Những di tích này có giá trị lịch sử rất lớn.
di tích còn lại; di tồn
Những di tích này có giá trị lịch sử cao.
dấu vết; tăm hơi; bóng dáng
di tích; tàn tích; phế tích
Những di tích này có giá trị lịch sử rất lớn.
di tích còn lại; di tồn
Những di tích này có giá trị lịch sử cao.
dấu vết; tăm hơi; bóng dáng
di tích; tàn tích; phế tích
di tích; tàn tích; phế tích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Những di tích này có giá trị lịch sử.
dấu vết; tăm hơi; bóng dáng
Những di tích này có giá trị lịch sử.
dấu vết; tăm hơi; bóng dáng