- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 关quan(liên quan, đóng)
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
trục xuất; giải đi; hồi hương (cưỡng chế)
Anh ấy đã bị trục xuất về nước.
trục xuất; dẫn giải (về nước)
trả lại; hoàn trả; hồi hương (người)
trục xuất; giải đi; hồi hương (cưỡng chế)
Anh ấy đã bị trục xuất về nước.
trục xuất; dẫn giải (về nước)
trả lại; hoàn trả; hồi hương (người)
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
trục xuất; giải đi; hồi hương (cưỡng chế)
trục xuất; giải đi; hồi hương (cưỡng chế)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.