gặp phải (thường là điều xấu); chịu đựng
中遇到;经历(通常是坏的事情)yùdào; jīnglì (tōngcháng shì huài de shìqing)
lần; lượt (lượng từ chỉ lần xảy ra sự việc)
中表示事情发生的次数或回数biǎoshì shìqing fāshēng de cìshù huò huíshù
gặp phải (thường là điều xấu); chịu đựng
中遇到;经历(通常是坏的事情)yùdào; jīnglì (tōngcháng shì huài de shìqing)
lần; lượt (lượng từ chỉ lần xảy ra sự việc)
中表示事情发生的次数或回数biǎoshì shìqing fāshēng de cìshù huò huíshù
gặp phải (thường là điều xấu); chịu đựng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.