- 又hựu(bàn tay, lại)
- 隹chuy(con chim đuôi ngắn)
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
gặp nạn; bị tai họa
gặp nạn; bị tai họa
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
gặp nạn; bị tai họa
gặp nạn; bị tai họa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.