- 辶xước(di chuyển, bước đi)
- 辟tị(tránh, xua đuổi)
Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.
kiêng kỵ; tránh né (điều cấm kỵ)
Chúng ta nên tránh nói về chủ đề này.
kiêng kỵ; tránh né (điều cấm kỵ)
Chúng ta nên tránh nói về chủ đề này.
Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.
Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.
Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.
Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.
kiêng kỵ; tránh né (điều cấm kỵ)
kiêng kỵ; tránh né (điều cấm kỵ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.