- 辶xước(di chuyển, bước đi)
- 辟tị(tránh, xua đuổi)
Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.
trừ tà; trừ tà ma; tránh tà khí
Bùa hộ mệnh này có thể tránh tà ma.
trừ tà; trừ tà ma; tránh tà khí
Bùa hộ mệnh này có thể tránh tà ma.
Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
trừ tà; trừ tà ma; tránh tà khí
trừ tà; trừ tà ma; tránh tà khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.