vừa; đồng thời
vừa; đồng thời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vừa; đồng thời(kế thừa)
中同时;在同一时间里tóngshí;zài tóngyī shíjiān lǐ
Anh ấy vừa đi vừa hát.
mép; bờ; cạnh; biên; bên cạnh(kế thừa)
中物体外围的部分;与中心相对的位置wùtǐ wàiwéi de bùfen;yǔ zhōngxīn xiāngduì de wèizhì
Trên mép sách có một cây bút.
cạnh; bờ; mép; biên(kế thừa)
中物体的外围或末端wùtǐ de wàiwéi huò mòduān
Trên cạnh bàn có một quyển sách.
biên giới; bờ; cạnh; bên cạnh(kế thừa)
中国家或地区的分界线guójiā huò dìqū de fēnjiè xiàn
Bên sông có rất nhiều cây.
biên giới; ranh giới; bờ; mép; bên cạnh(kế thừa)
中地方的界限或分界线dìfang de jièxiàn huò fēnjiè xiàn
hông; sườn (phần hông)(kế thừa)
中物体的左右或前后的部分wùtǐ de zuǒyòu huò qiánhòu de bùfen
danh(kế thừa)
中物体的侧面或边线wùtǐ de cèmiàn huò biànxiàn
vừa; đồng thời(kế thừa)
中同时;在同一时间里tóngshí;zài tóngyī shíjiān lǐ
Anh ấy vừa đi vừa hát.
mép; bờ; cạnh; biên; bên cạnh(kế thừa)
中物体外围的部分;与中心相对的位置wùtǐ wàiwéi de bùfen;yǔ zhōngxīn xiāngduì de wèizhì
Trên mép sách có một cây bút.
cạnh; bờ; mép; biên(kế thừa)
中物体的外围或末端wùtǐ de wàiwéi huò mòduān
Trên cạnh bàn có một quyển sách.
biên giới; bờ; cạnh; bên cạnh(kế thừa)
中国家或地区的分界线guójiā huò dìqū de fēnjiè xiàn
Bên sông có rất nhiều cây.
biên giới; ranh giới; bờ; mép; bên cạnh(kế thừa)
中地方的界限或分界线dìfang de jièxiàn huò fēnjiè xiàn
hông; sườn (phần hông)(kế thừa)
中物体的左右或前后的部分wùtǐ de zuǒyòu huò qiánhòu de bùfen
danh(kế thừa)
中物体的侧面或边线wùtǐ de cèmiàn huò biànxiàn