- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 力lực(sức mạnh)
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
vừa; đồng thời
中同时;在同一时间里tóngshí;zài tóngyī shíjiān lǐ
Anh ấy vừa đi vừa hát.
mép; bờ; cạnh; biên; bên cạnh
中物体外围的部分;与中心相对的位置wùtǐ wàiwéi de bùfen;yǔ zhōngxīn xiāngduì de wèizhì
Trên mép sách có một cây bút.
hậu tố chỉ phương vị (phía, bên)
中表示方向或位置的词后缀biǎoshì fāngxiàng huò wèizhì de cí hòucì
Bên cạnh bàn có ghế.
vừa; đồng thời
中同时;在同一时间里tóngshí;zài tóngyī shíjiān lǐ
Anh ấy vừa đi vừa hát.
mép; bờ; cạnh; biên; bên cạnh
中物体外围的部分;与中心相对的位置wùtǐ wàiwéi de bùfen;yǔ zhōngxīn xiāngduì de wèizhì
Trên mép sách có một cây bút.
hậu tố chỉ phương vị (phía, bên)
中表示方向或位置的词后缀biǎoshì fāngxiàng huò wèizhì de cí hòucì
Bên cạnh bàn có ghế.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
vừa; đồng thời
hậu tố chỉ phương vị (phía, bên)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cạnh; bờ; mép; biên
中物体的外围或末端wùtǐ de wàiwéi huò mòduān
Trên cạnh bàn có một quyển sách.
biên giới; bờ; cạnh; bên cạnh
中国家或地区的分界线guójiā huò dìqū de fēnjiè xiàn
Bên sông có rất nhiều cây.
biên giới; ranh giới; bờ; mép; bên cạnh
中地方的界限或分界线dìfang de jièxiàn huò fēnjiè xiàn
hông; sườn (phần hông)
中物体的左右或前后的部分wùtǐ de zuǒyòu huò qiánhòu de bùfen
danh
中物体的侧面或边线wùtǐ de cèmiàn huò biànxiàn
cạnh; bờ; mép; biên
中物体的外围或末端wùtǐ de wàiwéi huò mòduān
Trên cạnh bàn có một quyển sách.
biên giới; bờ; cạnh; bên cạnh
中国家或地区的分界线guójiā huò dìqū de fēnjiè xiàn
Bên sông có rất nhiều cây.
biên giới; ranh giới; bờ; mép; bên cạnh
中地方的界限或分界线dìfang de jièxiàn huò fēnjiè xiàn
hông; sườn (phần hông)
中物体的左右或前后的部分wùtǐ de zuǒyòu huò qiánhòu de bùfen
danh
中物体的侧面或边线wùtǐ de cèmiàn huò biànxiàn