- 衣y(áo, quần áo)
- 里lý(bên trong, lót)
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
lôi thôi lếch thếch; luộm thuộm
Phòng của anh ấy luôn bừa bộn.
lủng lẳng, bẩn thỉu; bừa bãi
Anh ấy lúc nào cũng luộm thuộm.
bù xù; rối bời (tóc tai)
lôi thôi lếch thếch; luộm thuộm
Phòng của anh ấy luôn bừa bộn.
lủng lẳng, bẩn thỉu; bừa bãi
Anh ấy lúc nào cũng luộm thuộm.
bù xù; rối bời (tóc tai)
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
lôi thôi lếch thếch; luộm thuộm
lôi thôi lếch thếch; luộm thuộm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.