- 冉nhiễm(âm gợi)
- 阝ấp(vùng đất, xóm làng)
Vùng đất 'nà' là nơi xa xôi bên kia, mang âm thanh gợi lên sự chỉ định đó.
(khẩu) tất nhiên; dĩ nhiên rồi
Đương nhiên rồi, tôi tất nhiên biết.
Đó là một con thỏ hung ác.
Tấm hình này có mới không?
Đấy là một ý kiến hay.
Đó là chuyện tháng sau.
Đó là sở thích của tui.
(khẩu) tất nhiên; dĩ nhiên rồi
Đương nhiên rồi, tôi tất nhiên biết.
Đó là một con thỏ hung ác.
Tấm hình này có mới không?
Đấy là một ý kiến hay.
Đó là chuyện tháng sau.
Đó là sở thích của tui.
Vùng đất 'nà' là nơi xa xôi bên kia, mang âm thanh gợi lên sự chỉ định đó.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Vùng đất 'nà' là nơi xa xôi bên kia, mang âm thanh gợi lên sự chỉ định đó.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
(khẩu) tất nhiên; dĩ nhiên rồi
(khẩu) tất nhiên; dĩ nhiên rồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tự nhiên; đương nhiên; thiên nhiên (tự nhiên giới)
Đó là điều đương nhiên.
thực sự; quả thật; thật sự
Đó có phải là thật không?
tự nhiên; đương nhiên; thiên nhiên (tự nhiên giới)
Đó là điều đương nhiên.
thực sự; quả thật; thật sự
Đó có phải là thật không?