- 牙nha(răng)
- 阝ấp(vùng đất, địa phương)
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
lệch lạc; trái đạo; tà vạy
Hành vi của anh ấy rất bất thường.
lệch lạc; trái đạo; tà vạy
Hành vi của anh ấy rất bất thường.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
lệch lạc; trái đạo; tà vạy
lệch lạc; trái đạo; tà vạy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.