- 牙nha(răng)
- 阝ấp(vùng đất, địa phương)
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
tà khí; khí độc; (y học cổ truyền) tà khí gây bệnh
Anh ta có một luồng tà khí trên người.
tà khí; khí xấu; xu hướng không lành mạnh
Xu hướng không lành mạnh này rất tệ.
khí xấu; tà khí; (y học cổ truyền) tà khí (nhân tố gây bệnh)
tà khí; khí độc; (y học cổ truyền) tà khí gây bệnh
Anh ta có một luồng tà khí trên người.
tà khí; khí xấu; xu hướng không lành mạnh
Xu hướng không lành mạnh này rất tệ.
khí xấu; tà khí; (y học cổ truyền) tà khí (nhân tố gây bệnh)
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
tà khí; khí độc; (y học cổ truyền) tà khí gây bệnh
tà khí; khí độc; (y học cổ truyền) tà khí gây bệnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tà khí; khí xấu; (y học cổ truyền) tà khí (yếu tố gây bệnh)
tà khí (y học cổ truyền: khí xấu gây bệnh, đối lập với chính khí)
Anh ấy có tà khí trong người.
tà khí; khí xấu; (y học cổ truyền) tà khí (yếu tố gây bệnh)
tà khí (y học cổ truyền: khí xấu gây bệnh, đối lập với chính khí)
Anh ấy có tà khí trong người.