- 牙nha(răng)
- 阝ấp(vùng đất, địa phương)
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
tà linh; ác linh
Anh ấy tin có tà linh.
tà linh; ác linh
Anh ấy tin có tà linh.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
tà linh; ác linh
tà linh; ác linh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.