- 牙nha(răng)
- 阝ấp(vùng đất, địa phương)
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
tri thức và quan điểm sai lầm, tà vạy (Phật giáo)
Tà tri tà kiến là một khái niệm trong Phật giáo.
tri thức và quan điểm sai lầm, tà vạy (Phật giáo)
Tà tri tà kiến là một khái niệm trong Phật giáo.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
tri thức và quan điểm sai lầm, tà vạy (Phật giáo)
tri thức và quan điểm sai lầm, tà vạy (Phật giáo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.