- 牙nha(răng)
- 阝ấp(vùng đất, địa phương)
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
con đường tà; đường lối sai trái
Đừng đi vào con đường tà.
con đường tà; đường lối sai trái
Đừng đi vào con đường tà.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
con đường tà; đường lối sai trái
con đường tà; đường lối sai trái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.