- 牙nha(răng)
- 阝ấp(vùng đất, địa phương)
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
kỳ lạ; khó hiểu; (khẩu) quái dị
Chuyện này thật kỳ lạ.
kỳ quặc; lạ lùng; (khẩu) ma quái; đi lệch đường ngay
Chuyện này hơi tà môn.
thấy ma (biểu thị sự kinh ngạc hoặc bực bội); quỷ tha ma bắt; kỳ lạ thật
Chuyện này thật kỳ lạ.
kỳ lạ; khó hiểu; (khẩu) quái dị
Chuyện này thật kỳ lạ.
kỳ quặc; lạ lùng; (khẩu) ma quái; đi lệch đường ngay
Chuyện này hơi tà môn.
thấy ma (biểu thị sự kinh ngạc hoặc bực bội); quỷ tha ma bắt; kỳ lạ thật
Chuyện này thật kỳ lạ.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
kỳ lạ; khó hiểu; (khẩu) quái dị
kỳ lạ; khó hiểu; (khẩu) quái dị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chuyện kỳ lạ; quái gở; (khẩu) tà môn; không bình thường
Chuyện này hơi kỳ lạ.
chuyện kỳ lạ; quái gở; (khẩu) tà môn; không bình thường
Chuyện này hơi kỳ lạ.