- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
hàng xóm; láng giềng
Hàng xóm của tôi rất thân thiện.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
hàng xóm; láng giềng
Hàng xóm của tôi rất thân thiện.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
hàng xóm; láng giềng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.