- 口khẩu(miệng)
- 又hựu(tay phải)
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
hàng xóm; láng giềng
Hàng xóm của tôi rất thân thiện.
hàng xóm; láng giềng
Hàng xóm của tôi rất thân thiện.
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
hàng xóm; láng giềng
hàng xóm; láng giềng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.