- 咅phẫu(âm đọc (phẩu/bộ))
- 阝ấp(làng, vùng đất (bộ ấp))
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
bộ thủ (thành phần phân loại chữ Hán)
Bộ thủ của chữ này là gì?
bộ thủ (thành phần phân loại chữ Hán)
Bộ thủ của chữ này là gì?
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
bộ thủ (thành phần phân loại chữ Hán)
bộ thủ (thành phần phân loại chữ Hán)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.