thức ăn mặn (thịt, cá); tục tĩu; bẩn (chuyện cười)
Anh ta là một người thô tục.
keo kiệt; bủn xỉn; hèn mọn
Anh ấy rất keo kiệt, không bao giờ mời khách.
thức ăn mặn (thịt, cá); tục tĩu; bẩn (chuyện cười)
Anh ta là một người thô tục.
keo kiệt; bủn xỉn; hèn mọn
Anh ấy rất keo kiệt, không bao giờ mời khách.
thức ăn mặn (thịt, cá); tục tĩu; bẩn (chuyện cười)
thức ăn mặn (thịt, cá); tục tĩu; bẩn (chuyện cười)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.