(văn) bỉ xích; chê trách; lên án
quở trách; mắng mỏ; khiển trách
Anh ấy đã khiển trách hành vi của tôi.
(văn) bỉ xích; chê trách; lên án
quở trách; mắng mỏ; khiển trách
Anh ấy đã khiển trách hành vi của tôi.
(văn) bỉ xích; chê trách; lên án
(văn) bỉ xích; chê trách; lên án
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.