- 酉dậu(bình rượu (bộ thủ))
- 己kỷ(bản thân, mình)
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
tiệc cỗ; dịch vụ đặt tiệc (theo kiểu dân gian Đài Loan)
Nhà hàng này cung cấp dịch vụ suất ăn.
tiệc cỗ; dịch vụ đặt tiệc (theo kiểu dân gian Đài Loan)
Nhà hàng này cung cấp dịch vụ suất ăn.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
tiệc cỗ; dịch vụ đặt tiệc (theo kiểu dân gian Đài Loan)
tiệc cỗ; dịch vụ đặt tiệc (theo kiểu dân gian Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.