- 酉dậu(rượu, bình rượu)
- 告cáo(báo cáo, tuyên bố)
Rượu mạnh tuyên bố sức mạnh của nó — đó là sự khắc nghiệt, tàn nhẫn.
tra tấn và hành hạ tàn nhẫn
Anh ấy đã phải chịu đựng sự tra tấn.
tra tấn và hành hạ tàn nhẫn
Anh ấy đã phải chịu đựng sự tra tấn.
Rượu mạnh tuyên bố sức mạnh của nó — đó là sự khắc nghiệt, tàn nhẫn.
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Rượu mạnh tuyên bố sức mạnh của nó — đó là sự khắc nghiệt, tàn nhẫn.
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
tra tấn và hành hạ tàn nhẫn
tra tấn và hành hạ tàn nhẫn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.