- 土thổ(đất)
- 采thái(hái lượm, thu hoạch)
Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.
tiếng vỗ tay; tiếng hoan hô
Tiếng cổ vũ vang lên từ khán đài.
tiếng vỗ tay; tiếng hoan hô
Tiếng cổ vũ vang lên từ khán đài.
Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
tiếng vỗ tay; tiếng hoan hô
tiếng vỗ tay; tiếng hoan hô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.