- 方phương(phương hướng, vuông)
- 攵phộc(tay cầm gậy đánh)
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
được thả ra khỏi tù; mãn hạn tù ra
Anh ấy đã được thả ra khỏi tù.
được thả ra khỏi tù; mãn hạn tù ra
Anh ấy đã được thả ra khỏi tù.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
được thả ra khỏi tù; mãn hạn tù ra
được thả ra khỏi tù; mãn hạn tù ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.