- 衣y(áo, quần áo)
- 里lý(bên trong, lót)
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
cảm giác mót rặn, đau bụng dưới nhưng đi không được (y học: mót rặn)
Tenesmus là triệu chứng của bệnh đường tiêu hóa.
cảm giác mót rặn, đau bụng dưới nhưng đi không được (y học: mót rặn)
Tenesmus là triệu chứng của bệnh đường tiêu hóa.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
cảm giác mót rặn, đau bụng dưới nhưng đi không được (y học: mót rặn)
cảm giác mót rặn, đau bụng dưới nhưng đi không được (y học: mót rặn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.