- 衣y(áo, quần áo)
- 里lý(bên trong, lót)
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Lý Cảng, thị trấn thuộc huyện Bình Đông, Đài Loan
Lý Cảng ở huyện Bình Đông, Đài Loan.
Lý Cảng, thị trấn thuộc huyện Bình Đông, Đài Loan
Lý Cảng ở huyện Bình Đông, Đài Loan.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Cảng là nơi nước chảy vào ngõ ngách giữa các con tàu neo đậu.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Cảng là nơi nước chảy vào ngõ ngách giữa các con tàu neo đậu.
Lý Cảng, thị trấn thuộc huyện Bình Đông, Đài Loan
Lý Cảng, thị trấn thuộc huyện Bình Đông, Đài Loan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.