- 衣y(áo, quần áo)
- 里lý(bên trong, lót)
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
quãng đường; hành trình; lộ trình
Đây là một cột mốc quan trọng.
cự ly; lý trình; số dặm đã đi
Quãng đường đi được của chiếc xe này là bao nhiêu?
quãng đường; hành trình; lộ trình
Đây là một cột mốc quan trọng.
cự ly; lý trình; số dặm đã đi
Quãng đường đi được của chiếc xe này là bao nhiêu?
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
quãng đường; hành trình; lộ trình
quãng đường; hành trình; lộ trình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.