- 衣y(áo, quần áo)
- 里lý(bên trong, lót)
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
cột mốc; dấu mốc quan trọng
Đây là một cột mốc quan trọng.
cột mốc; dấu mốc quan trọng
Đây là một cột mốc quan trọng.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Tấm bia là phiến đá thấp dựng lên để khắc chữ tưởng niệm.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Tấm bia là phiến đá thấp dựng lên để khắc chữ tưởng niệm.
cột mốc; dấu mốc quan trọng
cột mốc; dấu mốc quan trọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.