- 衣y(áo, quần áo)
- 里lý(bên trong, lót)
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
thành ngữ; tục ngữ; quán ngữ
Câu ngạn ngữ này rất có lý.
tục ngữ dân gian; ngạn ngữ trong dân
Câu tục ngữ này rất thú vị.
thành ngữ; tục ngữ; quán ngữ
Câu ngạn ngữ này rất có lý.
tục ngữ dân gian; ngạn ngữ trong dân
Câu tục ngữ này rất thú vị.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
thành ngữ; tục ngữ; quán ngữ
thành ngữ; tục ngữ; quán ngữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.