- 衣y(áo, quần áo)
- 里lý(bên trong, lót)
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
bên trong; phía trong(kế thừa)
中在某个空间或物体的内部zài mǒu gè kōngjiān huò wùtǐ de nèibù
Bên trong cái hộp có gì?
bên trong; phía trong(kế thừa)
中在某个空间或物体的内部zài mǒu gè kōngjiān huò wùtǐ de nèibù
Bên trong cái hộp có gì?
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
bên trong; phía trong
bên trong; phía trong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.