- 衣y(áo, quần áo)
- 里lý(bên trong, lót)
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
sân trong; sân nội viện
Cái sân trong này rất yên tĩnh.
sân trong; sân nội viện
Cái sân trong này rất yên tĩnh.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
sân trong; sân nội viện
sân trong; sân nội viện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.