- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
lực lượng quân sự hùng hậu; trọng binh
Họ đã phái một lực lượng quân sự lớn.
lực lượng quân sự hùng hậu; trọng binh
Họ đã phái một lực lượng quân sự lớn.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
lực lượng quân sự hùng hậu; trọng binh
lực lượng quân sự hùng hậu; trọng binh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.