- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
khu vực trọng yếu; địa điểm quan trọng (thường không mở cửa cho công chúng)
Đây là khu vực quân sự trọng yếu, cấm vào.
khu vực trọng yếu; địa điểm quan trọng (thường không mở cửa cho công chúng)
Đây là khu vực quân sự trọng yếu, cấm vào.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
khu vực trọng yếu; địa điểm quan trọng (thường không mở cửa cho công chúng)
khu vực trọng yếu; địa điểm quan trọng (thường không mở cửa cho công chúng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.