- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
tái tạo; tái dựng; tái định hình
Chúng ta phải tái tạo tương lai của mình.
tái tạo; định hình lại
Chúng ta phải định hình lại cách suy nghĩ của mình.
tái tạo; tái dựng; tái định hình
Chúng ta phải tái tạo tương lai của mình.
tái tạo; định hình lại
Chúng ta phải định hình lại cách suy nghĩ của mình.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
tái tạo; tái dựng; tái định hình
tái tạo; tái dựng; tái định hình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.